заткну́ться
Dấu sắc trên заткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заткну́ться nghĩa là câm mồm, im mồm.
Nghĩa của заткну́ться
Động từ
- thô tục Câm mồm, im mồm.
Chia động từ заткну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заткну́сь |
| ты | заткнёшься |
| он / она́ / оно́ | заткнётся |
| мы | заткнёмся |
| вы | заткнётесь |
| они́ | заткну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заткну́лся |
| Giống cái (она́) | заткну́лась |
| Giống trung (оно́) | заткну́лось |
| Số nhiều (они́) | заткну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заткни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заткни́тесь |
Câu ví dụ với заткну́ться
- Заткнись и ешь. Im mồm vào và ăn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943335
- Заткнитесь и ешьте. Im mồm vào và ăn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заткнуться nghĩa là gì?
заткнуться (động từ) nghĩa là câm mồm, im mồm.
заткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заткну́ться (phiên âm Latinh zatknútʹsja, IPA [zɐtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.