TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заткну́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zatknútʹsja[zɐtkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заткну́ться nghĩa là câm mồm, im mồm.

Nghĩa của заткну́ться

Động từ

  1. thô tục Câm mồm, im mồm.

Chia động từ заткну́ться

NgôiTương lai
язаткну́сь
тызаткнёшься
он / она́ / оно́заткнётся
мызаткнёмся
вызаткнётесь
они́заткну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заткну́лся
Giống cái (она́)заткну́лась
Giống trung (оно́)заткну́лось
Số nhiều (они́)заткну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заткни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заткни́тесь

Câu ví dụ với заткну́ться

  • Заткнись и ешь. Im mồm vào và ăn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943335
  • Заткнитесь и ешьте. Im mồm vào và ăn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заткнуться nghĩa là gì?

заткнуться (động từ) nghĩa là câm mồm, im mồm.

заткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заткну́ться (phiên âm Latinh zatknútʹsja, IPA [zɐtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.