TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kính đeo mắt tiếng Nga là gì?

"kính đeo mắt" trong tiếng Nga là очки́ (danh từ).

очки́ Danh từ

očkí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính đeo mắt, kính; mục kỉnh ((khẩu ngữ)).

  • защи́тные очки́ kính bảo vệ (phòng hộ)
  • тёмные очки́ kính râm, kính đeo, kính mắt

Xem đầy đủ từ "очки́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính đeo mắt tiếng Nga là gì?

"kính đeo mắt" trong tiếng Nga là очки́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.