Kính hiển vi tiếng Nga là gì?
"kính hiển vi" trong tiếng Nga là микроско́п (danh từ).
микроско́п Danh từ
mikroskóp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính hiển vi.
- Он смотрел в микроскоп. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.
Xem đầy đủ từ "микроско́п": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kính hiển vi tiếng Nga là gì?
"kính hiển vi" trong tiếng Nga là микроско́п (danh từ).