TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kính hiển vi tiếng Nga là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Nga là микроско́п (danh từ).

микроско́п Danh từ

mikroskóp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính hiển vi.

  • Он смотрел в микроскоп. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.

Xem đầy đủ từ "микроско́п": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính hiển vi tiếng Nga là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Nga là микроско́п (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.