TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микроско́п

giống đựcbất động vật
mikroskóp[mʲɪkrɐˈskop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микроско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микроско́п nghĩa là kính hiển vi.

Nghĩa của микроско́п

Danh từ

  1. Kính hiển vi.

Biến cách của микроско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микроско́пмикроско́пы
Sinh cách кого? чего?микроско́памикроско́пов
Tặng cách кому? чему?микроско́пумикроско́пам
Đối cách кого? что?микроско́пмикроско́пы
Công cụ cách кем? чем?микроско́поммикроско́пами
Giới cách о ком? о чём?микроско́пемикроско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với микроско́п

  • Он смотрел в микроскоп. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3685452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

микроскоп nghĩa là gì?

микроскоп (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.

микроскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микроско́п (phiên âm Latinh mikroskóp, IPA [mʲɪkrɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.