TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ đối địch tiếng Nga là gì?

"kẻ đối địch" trong tiếng Nga là проти́вник (danh từ).

проти́вник Danh từ

protívnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ đối địch; (враг) kẻ địch, kẻ thù; (соперник) địch thủ; (в споре. состязании (cũng)) đối thủ, đối phương.

  • тк. ед. собор. quân địch, quân thù, quân giặc

Xem đầy đủ từ "проти́вник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ đối địch tiếng Nga là gì?

"kẻ đối địch" trong tiếng Nga là проти́вник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.