проти́вник
Dấu sắc trên проти́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проти́вник nghĩa là kẻ đối địch.
Nghĩa của проти́вник
Danh từ
- Kẻ đối địch; (враг) kẻ địch, kẻ thù; (соперник) địch thủ; (в споре. состязании (cũng)) đối thủ, đối phương.
- тк. ед. собор.quân địch, quân thù, quân giặc
Biến cách của проти́вник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проти́вник | проти́вники |
| Sinh cách кого? чего? | проти́вника | проти́вников |
| Tặng cách кому? чему? | проти́внику | проти́вникам |
| Đối cách кого? что? | проти́вника | проти́вников |
| Công cụ cách кем? чем? | проти́вником | проти́вниками |
| Giới cách о ком? о чём? | проти́внике | проти́вниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проти́вник
Đồng nghĩa
Họ từ của проти́вник
Câu ví dụ với проти́вник
- Мы задали противнику трёпку. Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1786643
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
противник nghĩa là gì?
противник (danh từ) nghĩa là kẻ đối địch.
противник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проти́вник (phiên âm Latinh protívnik, IPA [prɐˈtʲivnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.