TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проти́вник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
protívnik[prɐˈtʲivnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проти́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проти́вник nghĩa là kẻ đối địch.

Nghĩa của проти́вник

Danh từ

  1. Kẻ đối địch; (враг) kẻ địch, kẻ thù; (соперник) địch thủ; (в споре. состязании (cũng)) đối thủ, đối phương.
    • тк. ед. собор.quân địch, quân thù, quân giặc

Biến cách của проти́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проти́вникпроти́вники
Sinh cách кого? чего?проти́вникапроти́вников
Tặng cách кому? чему?проти́вникупроти́вникам
Đối cách кого? что?проти́вникапроти́вников
Công cụ cách кем? чем?проти́вникомпроти́вниками
Giới cách о ком? о чём?проти́вникепроти́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проти́вник

Đồng nghĩa

Họ từ của проти́вник

Câu ví dụ với проти́вник

  • Мы задали противнику трёпку. Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1786643

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

противник nghĩa là gì?

противник (danh từ) nghĩa là kẻ đối địch.

противник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проти́вник (phiên âm Latinh protívnik, IPA [prɐˈtʲivnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.