TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kịch kabuki tiếng Nga là gì?

"kịch kabuki" trong tiếng Nga là кабу́ки (danh từ).

кабу́ки Danh từ

kabúki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch kabuki.

  • Вы знаете, что такое кабуки? Bạn có biết kịch Kabuki không?
  • Ты знаешь, что такое кабуки? Bạn có biết kịch Kabuki không?

Xem đầy đủ từ "кабу́ки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịch kabuki tiếng Nga là gì?

"kịch kabuki" trong tiếng Nga là кабу́ки (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.