TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кабу́ки

giống đựcbất động vật
kabúki[kɐˈbukʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кабу́ки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кабу́ки nghĩa là kịch kabuki.

Nghĩa của кабу́ки

Danh từ

  1. Kịch kabuki.

Câu ví dụ với кабу́ки

  • Ты знаешь, что такое кабуки? Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12778810
  • Вы знаете, что такое кабуки? Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12778812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кабуки nghĩa là gì?

кабуки (danh từ) nghĩa là kịch kabuki.

кабуки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кабу́ки (phiên âm Latinh kabúki, IPA [kɐˈbukʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.