Kỷ lục tiếng Nga là gì?
"kỷ lục" trong tiếng Nga là реко́рд (danh từ).
реко́рд Danh từ
rekórd giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ lục.
- установи́ть реко́рд lập kỷ lục
- поби́ть реко́рд phá kỷ lục
Câu hỏi thường gặp
Kỷ lục tiếng Nga là gì?
"kỷ lục" trong tiếng Nga là реко́рд (danh từ).