TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реко́рд

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rekórd[rʲɪˈkort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реко́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реко́рд nghĩa là kỷ lục.

Nghĩa của реко́рд

Danh từ

  1. Kỷ lục.
    • установи́ть реко́рдlập kỷ lục
    • поби́ть реко́рдphá kỷ lục

Biến cách của реко́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реко́рдреко́рды
Sinh cách кого? чего?реко́рдареко́рдов
Tặng cách кому? чему?реко́рдуреко́рдам
Đối cách кого? что?реко́рдреко́рды
Công cụ cách кем? чем?реко́рдомреко́рдами
Giới cách о ком? о чём?реко́рдереко́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рекорд nghĩa là gì?

рекорд (danh từ) nghĩa là kỷ lục.

рекорд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реко́рд (phiên âm Latinh rekórd, IPA [rʲɪˈkort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.