реко́рд
rekórd[rʲɪˈkort]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реко́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реко́рд nghĩa là kỷ lục.
Nghĩa của реко́рд
Danh từ
- Kỷ lục.
- установи́ть реко́рдlập kỷ lục
- поби́ть реко́рдphá kỷ lục
Biến cách của реко́рд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реко́рд | реко́рды |
| Sinh cách кого? чего? | реко́рда | реко́рдов |
| Tặng cách кому? чему? | реко́рду | реко́рдам |
| Đối cách кого? что? | реко́рд | реко́рды |
| Công cụ cách кем? чем? | реко́рдом | реко́рдами |
| Giới cách о ком? о чём? | реко́рде | реко́рдах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рекорд nghĩa là gì?
рекорд (danh từ) nghĩa là kỷ lục.
рекорд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реко́рд (phiên âm Latinh rekórd, IPA [rʲɪˈkort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.