TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khách thể tiếng Nga là gì?

"khách thể" trong tiếng Nga là объе́кт (danh từ).

объе́кт Danh từ

obʺjékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách thể.

Xem đầy đủ từ "объе́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khách thể tiếng Nga là gì?

"khách thể" trong tiếng Nga là объе́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.