TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kháng thể tiếng Nga là gì?

"kháng thể" trong tiếng Nga là антите́ло (danh từ).

антите́ло Danh từ

antitélo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng thể.

Xem đầy đủ từ "антите́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kháng thể tiếng Nga là gì?

"kháng thể" trong tiếng Nga là антите́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.