TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антите́ло

giống trungbất động vật
antitélo[ˌanʲtʲɪˈtʲeɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антите́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антите́ло nghĩa là kháng thể.

Nghĩa của антите́ло

Danh từ

  1. Kháng thể.

Biến cách của антите́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антите́лоантитела́
Sinh cách кого? чего?антите́лаантите́л
Tặng cách кому? чему?антите́луантитела́м
Đối cách кого? что?антите́лоантитела́
Công cụ cách кем? чем?антите́ломантитела́ми
Giới cách о ком? о чём?антите́леантитела́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антитело nghĩa là gì?

антитело (danh từ) nghĩa là kháng thể.

антитело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антите́ло (phiên âm Latinh antitélo, IPA [ˌanʲtʲɪˈtʲeɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.