антите́ло
giống trungbất động vật
antitélo[ˌanʲtʲɪˈtʲeɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антите́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антите́ло nghĩa là kháng thể.
Nghĩa của антите́ло
Danh từ
- Kháng thể.
Biến cách của антите́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антите́ло | антитела́ |
| Sinh cách кого? чего? | антите́ла | антите́л |
| Tặng cách кому? чему? | антите́лу | антитела́м |
| Đối cách кого? что? | антите́ло | антитела́ |
| Công cụ cách кем? чем? | антите́лом | антитела́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | антите́ле | антитела́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антитело nghĩa là gì?
антитело (danh từ) nghĩa là kháng thể.
антитело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антите́ло (phiên âm Latinh antitélo, IPA [ˌanʲtʲɪˈtʲeɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.