Khí áp kế tiếng Nga là gì?
"khí áp kế" trong tiếng Nga là баро́метр (danh từ).
баро́метр Danh từ
barómetr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí áp kế, phong vũ biểu.
- баро́метр па́дает áp lực hạ xuống
- баро́метр поднима́еться áp lực tăng lên
Câu hỏi thường gặp
Khí áp kế tiếng Nga là gì?
"khí áp kế" trong tiếng Nga là баро́метр (danh từ).