TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khí hậu tiếng Nga là gì?

"khí hậu" trong tiếng Nga là кли́мат (danh từ).

кли́мат Danh từ

klímat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí hậu.

  • Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật.
  • Лондон отличается от Токио климатом. London khác với Tokyo về mặt khí hậu.

Xem đầy đủ từ "кли́мат": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khí hậu tiếng Nga là gì?

"khí hậu" trong tiếng Nga là кли́мат (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.