кли́мат
Dấu sắc trên кли́мат chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́мат nghĩa là khí hậu.
Nghĩa của кли́мат
Danh từ
- Khí hậu.
- тропи́ческий клима́тkhí hậu nhiệt đới
- вла́жный клима́тkhí hậu ẩm ướt
- жа́ркий клима́тkhí hậu nóng nực
Biến cách của кли́мат (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кли́мат | кли́маты |
| Sinh cách кого? чего? | кли́мата | кли́матов |
| Tặng cách кому? чему? | кли́мату | кли́матам |
| Đối cách кого? что? | кли́мат | кли́маты |
| Công cụ cách кем? чем? | кли́матом | кли́матами |
| Giới cách о ком? о чём? | кли́мате | кли́матах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кли́мат
- В Японии, окружённой морем, мягкий климат. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13940022
- Окружённая морем, Япония отличается мягким климатом. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13940021
- Лондон отличается от Токио климатом. London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740452
- Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4812733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
климат nghĩa là gì?
климат (danh từ) nghĩa là khí hậu.
климат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́мат (phiên âm Latinh klímat, IPA [ˈklʲimət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.