Khí hậu học tiếng Nga là gì?
"khí hậu học" trong tiếng Nga là климатоло́гия (danh từ).
климатоло́гия Danh từ
klimatológija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí hậu học.
Xem đầy đủ từ "климатоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khí hậu học tiếng Nga là gì?
"khí hậu học" trong tiếng Nga là климатоло́гия (danh từ).