климатоло́гия
giống cáibất động vật
klimatológija[klʲɪmətɐˈɫoɡʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên климатоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
климатоло́гия nghĩa là khí hậu học.
Nghĩa của климатоло́гия
Danh từ
- Khí hậu học.
Câu hỏi thường gặp
климатология nghĩa là gì?
климатология (danh từ) nghĩa là khí hậu học.
климатология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là климатоло́гия (phiên âm Latinh klimatológija, IPA [klʲɪmətɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.