Khí trời tiếng Nga là gì?
"khí trời" trong tiếng Nga là во́здух (danh từ).
во́здух Danh từ
vózdux giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không khí, khí trời.
- подыша́ть све́жим во́здухом thở không khí trong lành
Câu hỏi thường gặp
Khí trời tiếng Nga là gì?
"khí trời" trong tiếng Nga là во́здух (danh từ).