TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không ai tiếng Nga là gì?

"không ai" trong tiếng Nga là никто́ (đại từ).

никто́ Đại từ

niktó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ai.

  • В этом доме никто не живёт. Không ai sống trong căn nhà này.
  • Никто не ответил на телефонный звонок. Không ai nghe điện thoại cả.

Xem đầy đủ từ "никто́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không ai tiếng Nga là gì?

"không ai" trong tiếng Nga là никто́ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.