TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

никто́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
niktó[nʲɪkˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên никто́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

никто́ nghĩa là không ai, ai, người ta.

Nghĩa của никто́

Đại từ

  1. Không ai.
  2. Ai, người ta.

Câu ví dụ với никто́

  • Никто не делает этого лучше. Không ai làm việc này tốt hơn.Tatoeba #1192625
  • Никто меня не понимает. Không ai hiểu được tôi hết.Tatoeba #5614
  • Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.Tatoeba #3416694
  • Никому не нужно. Chó tha đi mèo tha lại.Tatoeba #2808709
  • Никто не ответил на телефонный звонок. Không ai nghe điện thoại cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416044
  • Мне никто из них не нравится. Tôi không thích bất kỳ ai trong số họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498737
  • В этом доме никто не живёт. Không ai sống trong căn nhà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398096
  • Автобус остановился, но никто не вышел. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

никто nghĩa là gì?

никто (đại từ) nghĩa là không ai, ai, người ta.

никто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là никто́ (phiên âm Latinh niktó, IPA [nʲɪkˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.