TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không cao tiếng Nga là gì?

"không cao" trong tiếng Nga là невысо́кий (tính từ).

невысо́кий Tính từ

nevysókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không cao, thấp, hạ.

  • Она невысокая. Cô ấy không cao.
  • невысо́кий дом ngôi nhà không cao (thấp)

Xem đầy đủ từ "невысо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không cao tiếng Nga là gì?

"không cao" trong tiếng Nga là невысо́кий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.