TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không khi nào tiếng Nga là gì?

"không khi nào" trong tiếng Nga là никогда́ (phó từ).

никогда́ Phó từ

nikogdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ, không khi nào, không hề, chưa bao giờ, chưa từng, chưa hề.

  • никогда́ в жи́зни cả đời không bao giờ(không khi nào, không hề); б) — (в будущем) — suốt đời sẽ không bao giờ (không khi nào)
  • никто́ никогда́ не ви́дел chưa từng (chưa hề) có người nào đã thấy, không ai từng thấy bao giờ cả

Xem đầy đủ từ "никогда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không khi nào tiếng Nga là gì?

"không khi nào" trong tiếng Nga là никогда́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.