никогда́
Dấu sắc trên никогда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
никогда́ nghĩa là không bao giờ, không khi nào.
Nghĩa của никогда́
Phó từ
- Không bao giờ, không khi nào, không hề, chưa bao giờ, chưa từng, chưa hề.
- никогда́ в жи́зниcả đời không bao giờ(không khi nào, không hề); б) — (в будущем) — suốt đời sẽ không bao giờ (không khi nào)
- никто́ никогда́ не ви́делchưa từng (chưa hề) có người nào đã thấy, không ai từng thấy bao giờ cả
- как никогда́không lúc nào bằng lúc này, như chưa bao giờ
- как никогда́ в жи́зниchưa từng (chưa hề) bao giờ chư thế cả
- лу́чше по́здно, чем никогда́(tục ngữ) thà chậm còn hơn không
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với никогда́
Trái nghĩa
Câu ví dụ với никогда́
- Том никогда не улыбается. Tom không bao giờ cười.Tatoeba #3022260
- Я никогда не сплю. Tôi không bao giờ ngủ.Tatoeba #4375141
- Том никогда не узнает. Tôm sẽ không bao giờ biết.Tatoeba #4652126
- Том никогда не спит. Tom không bao giờ ngủ.Tatoeba #5762842
- Нэнси никогда не пойдет со мной на свидание. Она не по мне. Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.Tatoeba #1536109
- Он пообещал никогда больше не врать. Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054895
- Я никогда больше не увижу Тома. Tôi sẽ không bao giờ gặp Tom nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3330803
- Том никогда бы этого не сделал. Tom sẽ không bao giờ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3473322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
никогда nghĩa là gì?
никогда (phó từ) nghĩa là không bao giờ, không khi nào.
никогда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là никогда́ (phiên âm Latinh nikogdá, IPA [nʲɪkɐɡˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.