Không thể tránh khỏi tiếng Nga là gì?
"không thể tránh khỏi" trong tiếng Nga là неизбе́жный (tính từ), неизбе́жно (phó từ).
неизбе́жный Tính từ
neizbéžnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tránh khỏi, không thể tránh khỏi, tất nhiên.
- Это неизбежно. Đó là điều không thể tránh khỏi.
- Это было исторически неизбежно. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi.
Xem đầy đủ từ "неизбе́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →
неизбе́жно Phó từ
neizbéžno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách không tránh khỏi, không thể tránh khỏi, tất nhiên, nhất định.
- Это неизбежно. Đó là điều không thể tránh khỏi.
- Это было исторически неизбежно. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi.
Xem đầy đủ từ "неизбе́жно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể tránh khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể tránh khỏi tiếng Nga là gì?
"không thể tránh khỏi" trong tiếng Nga là неизбе́жный (tính từ), неизбе́жно (phó từ).