TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неизбе́жный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
neizbéžnyj[nʲɪɪzˈbʲeʐnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неизбе́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неизбе́жный nghĩa là không tránh khỏi, không thể tránh khỏi.

Nghĩa của неизбе́жный

Tính từ

  1. Không tránh khỏi, không thể tránh khỏi, tất nhiên.

Biến cách của неизбе́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеизбе́жныйнеизбе́жноенеизбе́жнаянеизбе́жные
Sinh cáchнеизбе́жногонеизбе́жногонеизбе́жнойнеизбе́жных
Tặng cáchнеизбе́жномунеизбе́жномунеизбе́жнойнеизбе́жным
Đối cáchнеизбе́жный / неизбе́жногонеизбе́жноенеизбе́жнуюнеизбе́жные / неизбе́жных
Công cụ cáchнеизбе́жнымнеизбе́жнымнеизбе́жнойнеизбе́жными
Giới cáchнеизбе́жномнеизбе́жномнеизбе́жнойнеизбе́жных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của неизбе́жный

So sánh hơn(по)неизбе́жнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неизбе́жный

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của неизбе́жный

Câu ví dụ với неизбе́жный

  • Это было исторически неизбежно. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8200232
  • Это неизбежно. Đó là điều không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2594245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неизбежный nghĩa là gì?

неизбежный (tính từ) nghĩa là không tránh khỏi, không thể tránh khỏi.

неизбежный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неизбе́жный (phiên âm Latinh neizbéžnyj, IPA [nʲɪɪzˈbʲeʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.