TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không trấn tĩnh tiếng Nga là gì?

"không trấn tĩnh" trong tiếng Nga là не́рвничать (động từ).

не́рвничать Động từ

nérvničatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất bình tĩnh, không trấn tĩnh, cuồng lên, đâm cau có, nổi cáu, phát bẳn, phát cáu, nổi nóng; (волноваться) xúc động, hồi hộp, lo lắng, bồn chồn.

Xem đầy đủ từ "не́рвничать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không trấn tĩnh tiếng Nga là gì?

"không trấn tĩnh" trong tiếng Nga là не́рвничать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.