не́рвничать
Dấu sắc trên не́рвничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́рвничать nghĩa là mất bình tĩnh, không trấn tĩnh.
Nghĩa của не́рвничать
Động từ
- Mất bình tĩnh, không trấn tĩnh, cuồng lên, đâm cau có, nổi cáu, phát bẳn, phát cáu, nổi nóng; (волноваться) xúc động, hồi hộp, lo lắng, bồn chồn.
Chia động từ не́рвничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | не́рвничаю |
| ты | не́рвничаешь |
| он / она́ / оно́ | не́рвничает |
| мы | не́рвничаем |
| вы | не́рвничаете |
| они́ | не́рвничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нервничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | не́рвничал |
| Giống cái (она́) | не́рвничала |
| Giống trung (оно́) | не́рвничало |
| Số nhiều (они́) | не́рвничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | не́рвничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | не́рвничайте |
Câu ví dụ với не́рвничать
- Почему ты так нервничаешь? Cái gì làm bạn lo lắng như vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934427
- Том вроде не нервничал. Tom dường như không có vẻ lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6603553
- Я нервничаю. Tôi lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нервничать nghĩa là gì?
нервничать (động từ) nghĩa là mất bình tĩnh, không trấn tĩnh.
нервничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́рвничать (phiên âm Latinh nérvničatʹ, IPA [ˈnʲervnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.