Không trung thực tiếng Nga là gì?
"không trung thực" trong tiếng Nga là нече́стный (tính từ).
нече́стный Tính từ
nečéstnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không trung thực, không thật thà, không ngay thật, gian dối, gian trá, dối trá, bất chính, bất lương, lèo lá.
Xem đầy đủ từ "нече́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không trung thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không trung thực tiếng Nga là gì?
"không trung thực" trong tiếng Nga là нече́стный (tính từ).