Khăn mặt tiếng Nga là gì?
"khăn mặt" trong tiếng Nga là полоте́нце (danh từ).
полоте́нце Danh từ
poloténce giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, chiếc] khăn mặt.
- махро́вое полоте́нце [cái] khăn bông, khăn lông
Xem đầy đủ từ "полоте́нце": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khăn mặt tiếng Nga là gì?
"khăn mặt" trong tiếng Nga là полоте́нце (danh từ).