TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khởi thủy tiếng Nga là gì?

"khởi thủy" trong tiếng Nga là изнача́льный (tính từ).

изнача́льный Tính từ

iznačálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi thủy.

Xem đầy đủ từ "изнача́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi thủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi thủy tiếng Nga là gì?

"khởi thủy" trong tiếng Nga là изнача́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.