Khởi thủy tiếng Nga là gì?
"khởi thủy" trong tiếng Nga là изнача́льный (tính từ).
изнача́льный Tính từ
iznačálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi thủy.
Xem đầy đủ từ "изнача́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi thủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi thủy tiếng Nga là gì?
"khởi thủy" trong tiếng Nga là изнача́льный (tính từ).