Khinh khí cầu tiếng Nga là gì?
"khinh khí cầu" trong tiếng Nga là аэроста́т (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Khinh khí cầu tiếng Nga là gì?
"khinh khí cầu" trong tiếng Nga là аэроста́т (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.