TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аэроста́т

giống đựcbất động vật
aerostát[ɐɪrɐˈstat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аэроста́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аэроста́т nghĩa là khí cầu, khinh khí cầu.

Nghĩa của аэроста́т

Danh từ

  1. Khí cầu, khinh khí cầu.

Biến cách của аэроста́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аэроста́таэроста́ты
Sinh cách кого? чего?аэроста́тааэроста́тов
Tặng cách кому? чему?аэроста́туаэроста́там
Đối cách кого? что?аэроста́таэроста́ты
Công cụ cách кем? чем?аэроста́томаэроста́тами
Giới cách о ком? о чём?аэроста́теаэроста́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аэростат nghĩa là gì?

аэростат (danh từ) nghĩa là khí cầu, khinh khí cầu.

аэростат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аэроста́т (phiên âm Latinh aerostát, IPA [ɐɪrɐˈstat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.