TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoáng vật tiếng Nga là gì?

"khoáng vật" trong tiếng Nga là минера́л (danh từ).

минера́л Danh từ

minerál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoáng vật, khoáng chất.

Xem đầy đủ từ "минера́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoáng vật tiếng Nga là gì?

"khoáng vật" trong tiếng Nga là минера́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.