Khoáng vật học tiếng Nga là gì?
"khoáng vật học" trong tiếng Nga là минерало́гия (danh từ).
минерало́гия Danh từ
mineralógija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoáng vật học, khoáng học.
Xem đầy đủ từ "минерало́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khoáng vật học tiếng Nga là gì?
"khoáng vật học" trong tiếng Nga là минерало́гия (danh từ).