TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минерало́гия

giống cáibất động vật
mineralógija[mʲɪnʲɪrɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минерало́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минерало́гия nghĩa là khoáng vật học, khoáng học.

Nghĩa của минерало́гия

Danh từ

  1. Khoáng vật học, khoáng học.

Biến cách của минерало́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?минерало́гия
Sinh cách кого? чего?минерало́гии
Tặng cách кому? чему?минерало́гии
Đối cách кого? что?минерало́гию
Công cụ cách кем? чем?минерало́гией
Giới cách о ком? о чём?минерало́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

минералогия nghĩa là gì?

минералогия (danh từ) nghĩa là khoáng vật học, khoáng học.

минералогия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минерало́гия (phiên âm Latinh mineralógija, IPA [mʲɪnʲɪrɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.