TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kho vũ khí tiếng Nga là gì?

"kho vũ khí" trong tiếng Nga là арсена́л (danh từ).

арсена́л Danh từ

arsenál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho vũ khí.

Xem đầy đủ từ "арсена́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kho vũ khí tiếng Nga là gì?

"kho vũ khí" trong tiếng Nga là арсена́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.