TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арсена́л

giống đựcbất động vật
arsenál[ɐrsʲɪˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арсена́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арсена́л nghĩa là kho vũ khí.

Nghĩa của арсена́л

Danh từ

  1. склад Kho vũ khí.
  2. nghĩa bóng запас Kho, kho tàng.
  3. большое количество чего-л. Rất nhiều, vô số, vô khối.
    • арсена́л зна́нийkho tàng kiến thức

Biến cách của арсена́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арсена́ларсена́лы
Sinh cách кого? чего?арсена́лаарсена́лов
Tặng cách кому? чему?арсена́луарсена́лам
Đối cách кого? что?арсена́ларсена́лы
Công cụ cách кем? чем?арсена́ломарсена́лами
Giới cách о ком? о чём?арсена́леарсена́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арсенал nghĩa là gì?

арсенал (danh từ) nghĩa là kho vũ khí.

арсенал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арсена́л (phiên âm Latinh arsenál, IPA [ɐrsʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.