Khoa mắt tiếng Nga là gì?
"khoa mắt" trong tiếng Nga là офтальмоло́гия (danh từ).
офтальмоло́гия Danh từ
oftalʹmológija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoa mắt, nhãn khoa.
Xem đầy đủ từ "офтальмоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khoa mắt tiếng Nga là gì?
"khoa mắt" trong tiếng Nga là офтальмоло́гия (danh từ).