TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

офтальмоло́гия

giống cáibất động vật
oftalʹmológija[ɐftəlʲmɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên офтальмоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

офтальмоло́гия nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.

Nghĩa của офтальмоло́гия

Danh từ

  1. Khoa mắt, nhãn khoa.

Biến cách của офтальмоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?офтальмоло́гияофтальмоло́гии
Sinh cách кого? чего?офтальмоло́гииофтальмоло́гий
Tặng cách кому? чему?офтальмоло́гииофтальмоло́гиям
Đối cách кого? что?офтальмоло́гиюофтальмоло́гии
Công cụ cách кем? чем?офтальмоло́гиейофтальмоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?офтальмоло́гииофтальмоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

офтальмология nghĩa là gì?

офтальмология (danh từ) nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.

офтальмология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là офтальмоло́гия (phiên âm Latinh oftalʹmológija, IPA [ɐftəlʲmɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.