Khuôn hình tiếng Nga là gì?
"khuôn hình" trong tiếng Nga là кадр (danh từ).
кадр Danh từ
kadr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuôn hình, pô, ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Khuôn hình tiếng Nga là gì?
"khuôn hình" trong tiếng Nga là кадр (danh từ).
"khuôn hình" trong tiếng Nga là кадр (danh từ).
kadr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuôn hình, pô, ảnh.
"khuôn hình" trong tiếng Nga là кадр (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.