TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiến trúc thượng tầng tiếng Nga là gì?

"kiến trúc thượng tầng" trong tiếng Nga là надстро́йка (danh từ).

надстро́йка Danh từ

nadstrójka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc thượng tầng, thượng tầng kiến trúc.

Xem đầy đủ từ "надстро́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc thượng tầng tiếng Nga là gì?

"kiến trúc thượng tầng" trong tiếng Nga là надстро́йка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.