надстро́йка
Dấu sắc trên надстро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надстро́йка nghĩa là xây chồng, xây bên trên.
Nghĩa của надстро́йка
Danh từ
- действие [sự] xây chồng.
- надстроенная часть [phần, công trình] xây chồng, xây bên trên, thượng tầng.
- triết học Kiến trúc thượng tầng, thượng tầng kiến trúc.
Biến cách của надстро́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | надстро́йка | надстро́йки |
| Sinh cách кого? чего? | надстро́йки | надстро́ек |
| Tặng cách кому? чему? | надстро́йке | надстро́йкам |
| Đối cách кого? что? | надстро́йку | надстро́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | надстро́йкой | надстро́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | надстро́йке | надстро́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của надстро́йка
Câu hỏi thường gặp
надстройка nghĩa là gì?
надстройка (danh từ) nghĩa là xây chồng, xây bên trên.
надстройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надстро́йка (phiên âm Latinh nadstrójka, IPA [nɐt͡sˈtrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.