TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надстро́йка

giống cáibất động vật
nadstrójka[nɐt͡sˈtrojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надстро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надстро́йка nghĩa là xây chồng, xây bên trên.

Nghĩa của надстро́йка

Danh từ

  1. действие [sự] xây chồng.
  2. надстроенная часть [phần, công trình] xây chồng, xây bên trên, thượng tầng.
  3. triết học Kiến trúc thượng tầng, thượng tầng kiến trúc.

Biến cách của надстро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надстро́йканадстро́йки
Sinh cách кого? чего?надстро́йкинадстро́ек
Tặng cách кому? чему?надстро́йкенадстро́йкам
Đối cách кого? что?надстро́йкунадстро́йки
Công cụ cách кем? чем?надстро́йкойнадстро́йками
Giới cách о ком? о чём?надстро́йкенадстро́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của надстро́йка

Câu hỏi thường gặp

надстройка nghĩa là gì?

надстройка (danh từ) nghĩa là xây chồng, xây bên trên.

надстройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надстро́йка (phiên âm Latinh nadstrójka, IPA [nɐt͡sˈtrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.