TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiệt tác tiếng Nga là gì?

"kiệt tác" trong tiếng Nga là шеде́вр (danh từ).

шеде́вр Danh từ

šedɛ́vr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiệt tác.

  • Я влюбился в эту картину, как только увидел её. Это шедевр. Tôi yêu bức tranh này ngay từ khoảnh khắc nhìn thấy nó. Nó là một kiệt tác.

Xem đầy đủ từ "шеде́вр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiệt tác tiếng Nga là gì?

"kiệt tác" trong tiếng Nga là шеде́вр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.