Kim tự tháp tiếng Nga là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Nga là пирами́да (danh từ).
пирами́да Danh từ
piramída giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim tự tháp.
- еги́петская пирами́да kim tự tháp Ai-cập
Câu hỏi thường gặp
Kim tự tháp tiếng Nga là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Nga là пирами́да (danh từ).