TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kinh tế học tiếng Nga là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Nga là эконо́мика (danh từ).

эконо́мика Danh từ

ekonómika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế học, [môn] kinh tế.

Xem đầy đủ từ "эконо́мика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế học tiếng Nga là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Nga là эконо́мика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.