TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kinh thiên động địa tiếng Nga là gì?

"kinh thiên động địa" trong tiếng Nga là потряса́ющий (tính từ).

потряса́ющий Tính từ

potrjasájuščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây chấn động mãnh liệt, làm xúc động mạnh, kinh thiên động địa, rung trời chuyển đất.

  • потряса́ющая но́вость tin như sét đánh nganh tai
  • потряса́ющие собы́тия những sự kiện kinh thiên động địa, những sự biến rung trời chuyển đất

Xem đầy đủ từ "потряса́ющий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh thiên động địa tiếng Nga là gì?

"kinh thiên động địa" trong tiếng Nga là потряса́ющий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.