TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kung fu tiếng Nga là gì?

"kung fu" trong tiếng Nga là кунг-фу́ (danh từ).

кунг-фу́ Danh từ

kung-fú giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võ thuật trung quốc, kung fu, công phu.

Xem đầy đủ từ "кунг-фу́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kung fu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kung fu tiếng Nga là gì?

"kung fu" trong tiếng Nga là кунг-фу́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.