TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ушу́

giống cáibất động vật
ušú[ʊˈʂu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ушу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ушу́ nghĩa là võ thuật, vũ thuật.

Nghĩa của ушу́

Danh từ

  1. Võ thuật, vũ thuật, ủ su.

Câu hỏi thường gặp

ушу nghĩa là gì?

ушу (danh từ) nghĩa là võ thuật, vũ thuật.

ушу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ушу́ (phiên âm Latinh ušú, IPA [ʊˈʂu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.