TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm điều ngu ngốc tiếng Nga là gì?

"làm điều ngu ngốc" trong tiếng Nga là глупи́ть (động từ).

глупи́ть Động từ

glupítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm điều ngu ngốc (dại dột).

  • не глупи́тьи́! đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!

Xem đầy đủ từ "глупи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm điều ngu ngốc tiếng Nga là gì?

"làm điều ngu ngốc" trong tiếng Nga là глупи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.